lenguyentst.com.vn

AMS là gì

AMS (Automated Manifest System) là hệ thống khai báo hàng hóa tự động của Hải quan Mỹ. Hãng tàu hoặc forwarder khai thông tin lô hàng tại đây trước khi xếp hàng lên tàu đi Mỹ.

AMS là gì
AMS là gì: tàu container xếp hàng tại cảng, dữ liệu AMS phải gửi Hải quan Mỹ 24 giờ trước khi xếp

Bạn gặp thuật ngữ này khi xuất hàng sang Mỹ, dù đi biển hay đi air. Trên bảng báo giá, nó hiện thành một dòng phí tính theo mỗi vận đơn. Trong hồ sơ, nó là bản khai manifest điện tử gửi Hải quan Mỹ (CBP) ít nhất 24 giờ trước khi container lên tàu ở cảng Việt Nam.

Xem thêm: manifest trong xuất nhập khẩu

Bài này giải thích AMS là gì, ai khai AMS và hạn khai, phân biệt AMS và ISF, AMS là phí gì cùng những lưu ý khi làm hàng đi Mỹ.

Mục lục

  1. AMS là gì?
  2. Khai AMS: ai khai, khai gì và hạn khai
  3. Phân biệt AMS và ISF
  4. AMS là phí gì? Cách tính phí AMS
  5. Lưu ý khi làm hàng có khai AMS
  6. Câu hỏi thường gặp về AMS
  7. Kết luận về AMS

1. AMS là gì?

AMS là viết tắt của Automated Manifest System, tiếng Việt thường gọi là hệ thống khai manifest tự động. Đây là hệ thống điện tử do Cơ quan Hải quan và Bảo vệ biên giới Mỹ (U.S. Customs and Border Protection, viết tắt CBP) vận hành.

Qua hệ thống này, hãng vận chuyển gửi cho CBP bản khai hàng hóa của từng lô trước khi tàu hoặc máy bay tới Mỹ. CBP dùng dữ liệu đó để chấm điểm rủi ro an ninh ngay từ cảng xếp hàng, thay vì đợi hàng cập cảng Mỹ mới kiểm.

Hệ thống ra đời trong bối cảnh Mỹ siết an ninh hàng hóa sau năm 2001. Từ đó, người trong nghề hay gọi quy định đi kèm là “quy tắc 24 giờ” (24-hour rule).

Quy định gốc của AMS

Nghĩa vụ khai được ghi ở 19 CFR 4.7 (Bộ quy định liên bang Mỹ, Title 19). Nội dung chính của khoản (b)(2):

CBP phải nhận được từ hãng vận chuyển bản điện tử của Cargo Declaration (tờ khai hàng hóa) 24 giờ trước khi hàng được xếp lên tàu tại cảng nước ngoài. Dữ liệu được truyền qua Automated Manifest System hoặc hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử khác được CBP chấp thuận.

AMS trong xuất nhập khẩu và các nghĩa khác

Trong logistics, cụm này gần như luôn chỉ hệ thống khai báo của Mỹ và dòng phí gắn với nó. Một số tài liệu gọi là Advance Manifest System, nhưng nói tới cùng một việc.

Ngoài ngành, ba chữ cái này còn có hai nghĩa hay gặp khi bạn tìm trên Google.

Trên Shopee, đó là chương trình tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing Solution) cho người bán. Trong vận tải hàng không, đó còn là mã sân bay Schiphol của Amsterdam, Hà Lan. Hai nghĩa này không liên quan tới khai báo hàng đi Mỹ.

2. Khai AMS: ai khai, khai gì và hạn khai

Người chịu trách nhiệm khai AMS là bên phát hành vận đơn, không phải chủ hàng. Chủ hàng chỉ cung cấp số liệu cho forwarder hoặc hãng tàu.

AMS cho MBL và HBL

Hãng tàu khai cho vận đơn chủ. Nếu lô hàng đi qua forwarder, vận đơn nhà cũng phải có dữ liệu trên hệ thống. Forwarder là NVOCC có mã SCAC và bond tại Mỹ thì tự khai. Không có thì nhờ đại lý ở Mỹ hoặc chính hãng tàu khai hộ.

Muốn hiểu hai loại vận đơn này khác nhau thế nào, xem bài phân biệt MBL và HBL.

Thông tin khai bám theo vận đơn: shipper, consignee, notify party, cảng xếp, cảng dỡ, số container, số seal, mô tả hàng, số kiện, trọng lượng. Mô tả hàng phải đủ cụ thể. Những chữ chung chung như “general cargo” hay “FAK” thường bị CBP từ chối.

Hạn nộp dữ liệu AMS hàng biển và hàng air

  • Hàng biển (container): chậm nhất 24 giờ trước khi container được xếp lên tàu tại cảng nước ngoài. Vì vậy hãng tàu đặt hạn chót nộp SI sớm hơn cut off time hàng thường.
  • Hàng air: bản khai hàng không có hạn riêng theo giờ bay. Với chuyến bay dài từ châu Á, dữ liệu phải vào hệ thống trước khi máy bay tới Mỹ ít nhất 4 giờ; forwarder thường khai ngay khi có số vận đơn hàng không.

Lô hàng quá cảnh Mỹ để đi nước khác, hoặc chỉ ghé cảng Mỹ trên tuyến, vẫn phải khai báo đầy đủ.

3. Phân biệt AMS và ISF

AMS và ISF hay bị gộp làm một vì cùng hạn 24 giờ và cùng gửi CBP. Thực tế đây là hai nghĩa vụ riêng, do hai bên khác nhau chịu.

ISF (Importer Security Filing), còn gọi là khai 10+2, là phần khai của nhà nhập khẩu Mỹ. Hướng dẫn chính thức nằm trong bộ hỏi đáp ISF của CBP.

Tiêu chí AMS ISF (10+2)
Tên đầy đủ Automated Manifest System Importer Security Filing
Ai khai Hãng tàu, NVOCC hoặc forwarder phát hành vận đơn Nhà nhập khẩu Mỹ (ISF importer) hoặc môi giới hải quan họ thuê; hãng tàu bổ sung 2 dữ liệu
Nội dung Dữ liệu vận đơn: người gửi, người nhận, cảng, container, seal, mô tả hàng 10 dữ liệu thương mại: người bán, người mua, nhà sản xuất, nơi đóng hàng, xuất xứ, mã HTS 6 số…
Phương thức Cả hàng biển và hàng air Chỉ hàng biển
Hạn khai 24 giờ trước khi xếp hàng (biển) 24 giờ trước khi xếp hàng lên tàu đi Mỹ
Ai trả phí Thường là shipper ở Việt Nam, trả cho forwarder Thường là người nhập khẩu ở Mỹ
Rủi ro khi sai Lệnh không cho xếp hàng (Do Not Load), phạt hãng vận chuyển Phạt tới 5.000 USD mỗi lỗi, tối đa 10.000 USD mỗi bộ ISF

Hai bộ dữ liệu được CBP đối chiếu với nhau qua số vận đơn. Vì thế hai bản khai phải khớp số vận đơn, số container và mô tả hàng. Lệch một chỗ là hàng dễ bị giữ kiểm tra khi tới Mỹ.

4. AMS là phí gì? Cách tính phí AMS

AMS là phí gì - cẩu bờ xếp container lên tàu
Phí AMS tính theo mỗi vận đơn, trả trước khi container được cẩu lên tàu

Khi hỏi AMS là phí gì, câu trả lời ngắn là: phí khai manifest điện tử cho Hải quan Mỹ, còn gọi là AMS fee hoặc AMS charge. CBP không thu khoản này. Đây là phí dịch vụ hãng tàu hoặc forwarder thu để bù chi phí truyền dữ liệu và công khai.

  • Cách tính: phí cố định theo mỗi vận đơn (per B/L), không theo container hay khối lượng. Một lô có 1 MBL và 3 HBL có thể phát sinh 4 lần phí.
  • Ai trả: thường là shipper ở Việt Nam, nằm trong nhóm phụ phí đầu xuất cùng THC, phí chứng từ, phí seal.
  • Phí sửa AMS: khai sai rồi sửa (AMS amendment) bị tính thêm một lần phí. Sau khi tàu chạy, có trường hợp không sửa được nữa.
  • Mức phí: do từng hãng tàu và forwarder công bố, thay đổi theo thời điểm. Bạn nên hỏi mức phí thực tế khi lấy báo giá.

Các hệ thống giống AMS ở thị trường khác

Nhiều nước học theo mô hình này và cũng thu phí tương tự khi bạn xuất hàng:

  • ACI (Advance Commercial Information): khai trước cho hàng vào Canada.
  • ENS (Entry Summary Declaration, hệ thống ICS2): khai trước cho hàng vào EU, xem bài phí ENS là phí gì.
  • AFR (Advance Filing Rules): khai trước cho hàng vào Nhật Bản.

Cách xử lý giống nhau: khai trước khi xếp hàng, tính phí theo vận đơn, khai sai thì mất phí sửa.

5. Lưu ý khi làm hàng có khai AMS

Làm hàng đi Mỹ cho khách, chúng tôi hay gặp những lỗi sau:

  • Gửi SI trễ. Dữ liệu phải lên hệ thống trước 24 giờ, nên SI trễ vài tiếng là container bị rớt tàu. Cách tránh: coi hạn nộp SI hàng Mỹ sớm hơn hàng đi tuyến khác và hỏi rõ giờ chốt ngay khi lấy booking.
  • Mô tả hàng quá chung. Ghi “garments” thay vì “men’s cotton T-shirts” dễ bị CBP trả về, phải sửa và mất phí sửa. Cách tránh: mô tả đúng tên hàng, chất liệu, công dụng.
  • Lệch số với ISF. Người mua ở Mỹ khai ISF theo invoice, còn forwarder khai manifest theo SI. Hai bên không đối chiếu là lệch số kiện hoặc tên người nhận. Cách tránh: gửi cùng một bộ số liệu cho cả hai bên trước ngày tàu chạy.
  • Sai số container hoặc số seal. Đóng hàng xong mới đổi container nhưng quên báo. Cách tránh: chụp ảnh số container và VGM, gửi forwarder ngay khi đóng xong.
Dịch vụ vận tải đường biển cho hàng AMS đi Mỹ
Dịch vụ vận tải đường biển cho hàng container đi Mỹ

Lê Nguyễn Logistics nhận booking và khai manifest Mỹ cho hàng container, đối chiếu số liệu với ISF của người mua trước ngày tàu chạy. Xem chi tiết dịch vụ vận tải đường biển hoặc gọi Zalo 0909 742 035 để kiểm tra hạn khai cho lô của bạn.

6. Câu hỏi thường gặp về AMS

Hàng air đi Mỹ có cần AMS không?

Có. Air AMS là phiên bản cho hàng không. Forwarder hoặc hãng bay khai dữ liệu theo vận đơn hàng không trước khi máy bay tới Mỹ. Khác hàng biển, hàng air không phải khai ISF, nên hàng air thường chỉ có một khoản phí khai báo này.

Hàng đi Canada có cần AMS không?

Không cần bản khai của Mỹ, nhưng phải khai ACI cho Hải quan Canada, thường gộp trên báo giá thành “AMS/ACI”. Nếu hàng đi Canada nhưng chuyển tải hoặc đi qua đất Mỹ, lô hàng phải khai cả hai hệ thống.

Thiếu dữ liệu AMS thì chuyện gì xảy ra?

Hãng tàu sẽ không xếp container lên tàu vì CBP chưa cấp phép nạp hàng. Nếu hàng đã lên tàu mà dữ liệu thiếu hoặc sai, CBP có thể phạt hãng vận chuyển, giữ hàng kiểm tra tại cảng Mỹ. Chi phí lưu container lúc đó thường dồn về chủ hàng.

Ai trả phí AMS, người bán hay người mua?

Thông thường người gửi hàng ở Việt Nam trả, vì phí này phát sinh tại cảng xếp. Tuy nhiên điều kiện Incoterms và thỏa thuận với forwarder mới là căn cứ cuối cùng. Với giá FOB, nhiều người mua Mỹ vẫn yêu cầu shipper trả phí này.

Đã có AMS rồi có cần ISF nữa không?

Với hàng biển thì có. Bản manifest do bên phát hành vận đơn khai, còn ISF do nhà nhập khẩu Mỹ khai. Thiếu một trong hai, lô hàng vẫn có thể bị phạt hoặc giữ lại.

7. Kết luận về AMS

AMS là gì đã rõ: hệ thống khai manifest điện tử bắt buộc cho mọi lô hàng tới Mỹ, hạn 24 giờ trước khi xếp hàng. Biết ai khai AMS, AMS là phí gì và điểm khác giữa AMS và ISF giúp bạn gửi số liệu đúng hạn, tránh rớt tàu và phí sửa.

Theo dõi fanpage hoặc đọc thêm những điều cần biết khi xuất khẩu sang Mỹ. Cần báo giá lô hàng đi Mỹ, gọi Zalo 0909 742 035.


Lê Nguyễn Logistics
Hotline / Zalo: 0909 742 035
Email: marketing@lenguyentst.com.vn
Website: https://lenguyentst.com.vn/

Thủ Tục Xuất Nhập Khẩu

Bài Viết Mới Nhất