Tariff (thuế quan) là khoản thuế hải quan thu trên hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu qua biên giới, tính theo tỷ lệ giá trị hàng hoặc mức cố định trên mỗi đơn vị hàng.

Bạn sẽ gặp khoản thuế này trên biểu thuế xuất nhập khẩu, trong bảng báo giá của forwarder và trên tờ khai hải quan điện tử. Mỗi mã HS ứng với một dòng thuế suất riêng. Mức áp dụng thực tế còn phụ thuộc nước xuất xứ và hiệp định thương mại lô hàng được hưởng.
Xem thêm: mã HS Code là gì
Bài này giải thích khái niệm tariff, hai loại MFN và reciprocal, tariff và tax khác gì nhau, cùng lưu ý khi tra cứu mức thuế cho lô hàng của bạn.
Nội dung bài viết
- Tariff là gì?
- Vai trò của tariff trong lô hàng xuất nhập khẩu
- Phân biệt: tariff và tax khác gì nhau
- MFN tariff và reciprocal tariff
- Lưu ý khi tra cứu và áp tariff cho lô hàng
- Câu hỏi thường gặp về tariff
- Kết luận về tariff
1. Tariff là gì?
Tariff là từ tiếng Anh chỉ khoản thuế đánh trên hàng hóa khi hàng qua biên giới hải quan, còn gọi là thuế quan. Người làm xuất nhập khẩu thường giữ nguyên từ tiếng Anh này khi đọc quy định thuế của Mỹ, EU hoặc trao đổi với đối tác nước ngoài.
Tại Việt Nam, khoản thuế tương ứng được quy định trong Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu số 107/2016/QH13 (Quốc hội ban hành 06/04/2016, hiệu lực từ 01/09/2016).
Điều 2 luật này quy định đối tượng chịu thuế gồm ba nhóm. Một là hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu qua cửa khẩu, biên giới Việt Nam. Hai là hàng hóa từ thị trường trong nước vào khu phi thuế quan và ngược lại. Ba là hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu tại chỗ.
Mỗi mã HS có một dòng thuế suất riêng trong biểu thuế, không có mức chung cho mọi mặt hàng. Vì vậy tra đúng mã HS Code luôn là bước đầu tiên trước khi xác định mức thuế áp dụng.
2. Vai trò của tariff trong lô hàng xuất nhập khẩu
Khoản thuế này xuất hiện ở ba chỗ chính trong một lô hàng thực tế:
- Biểu thuế xuất nhập khẩu: tra theo mã HS để biết mức thông thường, mức ưu đãi MFN và mức ưu đãi đặc biệt theo từng hiệp định.
- Tờ khai hải quan điện tử: hệ thống hải quan tính số thuế phải nộp dựa trên mã HS, trị giá hải quan và mức tariff khai báo.
- Báo giá của forwarder: khi chào giá theo Incoterm DDP, forwarder cộng thêm phần tariff dự kiến vào tổng chi phí giao hàng tận nơi.
Với người mua hàng quốc tế, đây là một trong những khoản làm thay đổi giá vốn nhiều nhất. Điều này càng rõ khi nước nhập khẩu áp thêm các loại thuế bổ sung, như thuế chống bán phá giá hay reciprocal tariff.
3. Phân biệt: tariff và tax khác gì nhau
Tariff và tax khác gì nhau? Cả hai đều là khoản thu bắt buộc của nhà nước, nhưng phạm vi và cách áp dụng khác nhau rõ rệt.
| Tiêu chí | Tariff (thuế quan) | Tax (thuế nói chung) |
|---|---|---|
| Phạm vi áp dụng | Chỉ hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu qua biên giới | Mọi hoạt động sản xuất, kinh doanh, tiêu dùng, thu nhập |
| Thời điểm phát sinh | Khi hàng qua cửa khẩu, mở tờ khai hải quan | Theo kỳ kê khai hoặc theo từng giao dịch |
| Cơ quan thu | Cơ quan hải quan | Cơ quan thuế nội địa; riêng thuế GTGT hàng nhập khẩu vẫn do hải quan thu hộ |
| Ví dụ | Thuế nhập khẩu, thuế xuất khẩu, thuế chống bán phá giá | Thuế GTGT, thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế tiêu thụ đặc biệt |
| Dễ nhầm ở chỗ | Đây cũng là một loại tax, không phải khái niệm tách biệt hoàn toàn | Gọi chung “tax” dễ khiến người đọc quên phần đã tính riêng trên tờ khai |
Nói ngắn gọn, tariff là tập con của tax. Chỉ khoản thu gắn với việc hàng qua biên giới mới thuộc nhóm này. Thuế GTGT hàng nhập khẩu và thuế tiêu thụ đặc biệt vẫn thu tại khâu nhập khẩu, nhưng không thuộc nhóm đó vì áp như nhau cho cả hàng sản xuất trong nước.
4. MFN tariff và reciprocal tariff
Một nước áp nhiều mức khác nhau cho cùng một mặt hàng, tùy nước xuất xứ và cam kết thương mại đang có với nước đó.

MFN tariff là gì?
Nói ngắn gọn, MFN tariff là gì? Đó là thuế suất tối huệ quốc (Most Favoured Nation, tối huệ quốc), mức tiêu chuẩn một nước áp cho hàng từ các thành viên Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Mức này áp khi không có hiệp định tự do nào ưu đãi hơn.
Theo nguyên tắc tối huệ quốc, một nước giảm mức này cho một thành viên thì phải áp mức đó cho mọi thành viên WTO khác.
Tại Việt Nam, mức MFN cho từng mã HS nằm trong biểu thuế xuất nhập khẩu, ở cột thuế suất thông thường và ưu đãi. Hàng có C/O hợp lệ theo FTA thường được hưởng mức thấp hơn MFN.
Reciprocal tariff là gì?
Reciprocal tariff là gì? Đó là thuế đối ứng, tức mức một nước áp thêm lên hàng nhập khẩu để đáp lại mức thuế hoặc rào cản mà nước đối tác đang áp cho hàng của mình.
Từ này được nhắc nhiều từ năm 2025, khi Mỹ công bố chính sách thuế đối ứng cho hàng nhập khẩu từ nhiều nước, trong đó có Việt Nam.
Lưu ý: theo thông báo của USTR, mức này Mỹ áp cho hàng Việt Nam đã đổi nhiều lần. Từ 46% (tháng 4/2025), giảm còn 20% theo khung thỏa thuận tháng 10/2025, rồi về khoảng 12,5% sau khi một cơ chế miễn trừ tạm thời hết hiệu lực cuối tháng 7/2026.
Mức thực tế còn thay đổi theo từng đợt công bố, bạn nên kiểm tra thông báo mới nhất trước khi báo giá cho khách.
5. Lưu ý khi tra cứu và áp tariff cho lô hàng
Làm hàng xuất nhập khẩu cho khách, chúng tôi hay gặp vài chỗ hiểu sai:
- Tra theo tên hàng thay vì mã HS. Cùng một tên hàng nhưng khai sai mã HS có thể ra mức thuế khác hẳn, nên luôn tra theo đúng mã HS đã xác định.
- Quên mức ưu đãi cần có C/O hợp lệ. Không có C/O đúng form, lô hàng bị tính theo MFN dù đáng lẽ được hưởng mức FTA thấp hơn.
- Chỉ nhìn thuế nhập khẩu mà quên các khoản thu khác. Thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt và phí kiểm tra chuyên ngành vẫn cộng thêm vào tổng chi phí.
Chưa chắc lô hàng của bạn đang áp đúng mức thuế? Gửi mã HS và nước xuất xứ qua Zalo 0909 742 035, bộ phận khai báo hải quan của Lê Nguyễn Logistics tra giúp thuế suất và điều kiện ưu đãi phù hợp.
6. Câu hỏi thường gặp về tariff
Tariff và duty có phải là một không?
Trong thực tế, hai từ này thường dùng thay nhau để chỉ khoản thuế thu trên hàng xuất nhập khẩu. Một số tài liệu phân biệt duty là số tiền cụ thể phải nộp, còn tariff là cả hệ thống mức thuế áp theo từng mã hàng. Cách dùng phổ biến nhất vẫn coi hai từ đồng nghĩa.
Ai là người trả tariff?
Người khai hải quan, thường là nhà nhập khẩu hoặc người được ủy thác, là người nộp khoản này cho cơ quan hải quan. Trên thực tế, khoản đó thường được cộng vào giá bán và người tiêu dùng cuối cùng gánh một phần.
Tariff có tính trên mọi loại hàng không?
Không. Nhiều mặt hàng được miễn theo diện phi mậu dịch trị giá thấp, hàng tạm nhập tái xuất, hoặc hàng thuộc đối tượng ưu đãi đầu tư. Bạn cần tra cụ thể theo mã HS và loại hình xuất nhập khẩu để biết chính xác.
Tariff cao nhất Việt Nam áp là bao nhiêu?
Mức thuế suất thông thường của một số mặt hàng hạn chế nhập khẩu có thể lên tới 40-50% hoặc cao hơn. Phần lớn nguyên liệu sản xuất chỉ chịu mức 0-5%. Mức cụ thể tra theo từng mã HS trong biểu thuế xuất nhập khẩu.
MFN tariff và thuế ưu đãi FTA khác nhau ở đâu?
MFN áp dụng chung cho hàng từ mọi thành viên WTO khi không có hiệp định riêng. Thuế ưu đãi FTA chỉ áp cho hàng có C/O hợp lệ theo đúng hiệp định, thường thấp hơn hoặc bằng 0%.
7. Kết luận về tariff
Trên đây là khái niệm tariff, hai loại MFN và reciprocal, cùng điểm khác giữa tariff và tax.
Nắm đúng mức tariff giúp bạn tính đúng giá vốn hàng nhập khẩu và tránh bất ngờ khi nhận thông báo thuế từ hải quan. Bạn có thể xem thêm trang giới thiệu Lê Nguyễn Logistics hoặc theo dõi fanpage.
Cần tra tariff cho một mã hàng cụ thể? Gửi tên hàng và nước xuất xứ qua email marketing@lenguyentst.com.vn, chúng tôi báo mức thuế trong ngày.
Lê Nguyễn Logistics
Hotline / Zalo: 0909 742 035
Email: marketing@lenguyentst.com.vn
Website: https://lenguyentst.com.vn/