Ngành dệt may Việt Nam đang đạt kim ngạch xuất khẩu hàng chục tỷ USD mỗi năm, nhưng phía sau con số ấn tượng đó vẫn tồn tại bài toán phụ thuộc nhập khẩu nguyên phụ liệu dệt may. Điều này khiến nhiều doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực chi phí và rủi ro trong chuỗi cung ứng dệt may, đặc biệt khi thị trường toàn cầu biến động mạnh.

Bên cạnh đó, việc phát triển năng lực sản xuất vải trong nước và tận dụng lợi thế từ các hiệp định thương mại đang trở thành hướng đi chiến lược nhằm tăng tỷ lệ nội địa hóa, nâng cao giá trị gia tăng và giảm sự phụ thuộc vào nguồn cung nguyên liệu bên ngoài.
1. Bài toán phụ thuộc nguyên liệu và áp lực lên chuỗi cung ứng ngành dệt may
Trong nhiều năm qua, dệt may luôn là một trong những ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam. Kim ngạch xuất khẩu liên tục tăng trưởng mạnh, đưa Việt Nam trở thành một trong những trung tâm sản xuất hàng may mặc lớn của thế giới. Tuy nhiên, phía sau thành công đó lại là một nghịch lý đáng chú ý: ngành vẫn phụ thuộc lớn vào nguyên phụ liệu dệt may nhập khẩu.
Theo các thống kê gần đây, tổng nhu cầu vải phục vụ sản xuất của ngành lên tới hàng chục tỷ mét vuông mỗi năm. Trong khi đó, năng lực sản xuất vải trong nước chỉ đáp ứng được khoảng một nửa nhu cầu. Phần còn lại buộc phải nhập khẩu từ các thị trường lớn như Trung Quốc, Hàn Quốc hoặc Đài Loan. Điều này khiến chuỗi cung ứng dệt may của Việt Nam phụ thuộc đáng kể vào nguồn nguyên liệu bên ngoài.
Sự phụ thuộc này không chỉ làm tăng chi phí nhập khẩu mà còn kéo theo hàng loạt chi phí logistics khác như vận chuyển quốc tế, lưu kho, bảo hiểm hàng hóa và chi phí tồn kho. Trong bối cảnh giá cước vận tải toàn cầu biến động mạnh, các doanh nghiệp dệt may càng gặp nhiều khó khăn khi phải đảm bảo tiến độ giao hàng cho các đối tác quốc tế.
Bên cạnh đó, sự phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu còn làm giảm khả năng tận dụng các ưu đãi từ các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam đã ký kết. Nhiều hiệp định lớn hiện nay áp dụng quy tắc xuất xứ chặt chẽ, yêu cầu nguyên liệu phải được sản xuất trong khu vực hoặc tại quốc gia thành viên thì sản phẩm mới được hưởng ưu đãi thuế quan.
Theo quy định của Luật Quản lý Ngoại thương 2017, hàng hóa xuất khẩu muốn được hưởng ưu đãi thuế quan trong các hiệp định thương mại cần đáp ứng quy tắc xuất xứ cụ thể, trong đó nhiều mặt hàng dệt may phải đáp ứng nguyên tắc “từ sợi trở đi” hoặc “từ vải trở đi”. Điều này đồng nghĩa với việc nếu nguyên phụ liệu dệt may được nhập khẩu từ các quốc gia ngoài khối hiệp định, sản phẩm cuối cùng có thể không đủ điều kiện hưởng ưu đãi thuế.
Thực tế này khiến nhiều doanh nghiệp may mặc dù có năng lực sản xuất tốt nhưng vẫn gặp khó khăn trong việc tối ưu hóa lợi thế thương mại. Khi chuỗi cung ứng dệt may không được hoàn thiện, lợi ích từ các hiệp định lớn như EVFTA, CPTPP hay RCEP sẽ không được khai thác tối đa.
Ngoài ra, một vấn đề khác cũng cần được nhắc tới là cấu trúc phát triển chưa cân đối của ngành. Trong khi khâu may mặc phát triển mạnh mẽ thì các khâu đầu của chuỗi sản xuất như kéo sợi, dệt và nhuộm lại phát triển chậm hơn. Điều này khiến sản xuất vải trong nước chưa thể theo kịp tốc độ tăng trưởng của xuất khẩu.
Hệ quả là nhiều doanh nghiệp rơi vào tình trạng “gia công giá trị thấp”, khi phần lớn giá trị của sản phẩm nằm ở nguyên liệu nhập khẩu. Nếu không cải thiện năng lực sản xuất vải và tăng tỷ lệ nội địa hóa nguyên phụ liệu dệt may, ngành dệt may Việt Nam sẽ khó nâng cao giá trị gia tăng trong dài hạn.
Chính vì vậy, việc tái cấu trúc chuỗi cung ứng dệt may theo hướng khép kín hơn đang trở thành mục tiêu chiến lược của nhiều doanh nghiệp cũng như của toàn ngành. Đây không chỉ là vấn đề về sản xuất mà còn liên quan trực tiếp đến chiến lược thương mại quốc tế và khả năng cạnh tranh của Việt Nam trong các hiệp định thương mại toàn cầu.

2. Vì sao sản xuất vải trong nước vẫn chưa bứt phá?
Mặc dù nhu cầu sản xuất vải trong nước rất lớn, nhưng tốc độ đầu tư vào lĩnh vực này vẫn chưa thực sự bứt phá. Đây là nghịch lý khiến nhiều doanh nghiệp trong ngành phải trăn trở khi tìm cách nâng cao tỷ lệ nội địa hóa nguyên phụ liệu dệt may.
Một trong những nguyên nhân lớn nhất là chi phí đầu tư ban đầu cho các dự án dệt nhuộm khá cao. So với các nhà máy may mặc, các dự án sản xuất vải cần hệ thống máy móc phức tạp, công nghệ xử lý hóa chất và đặc biệt là hệ thống xử lý nước thải đạt tiêu chuẩn môi trường. Điều này khiến tổng vốn đầu tư cho một dự án dệt nhuộm có thể lên tới hàng trăm triệu USD.
Ngoài ra, vấn đề môi trường cũng là yếu tố khiến nhiều địa phương thận trọng khi cấp phép các dự án dệt nhuộm. Trong quá khứ, ngành dệt nhuộm từng gây ra nhiều lo ngại về ô nhiễm nguồn nước. Vì vậy, việc phát triển sản xuất vải cần đi kèm với hệ thống xử lý môi trường hiện đại và quy hoạch khu công nghiệp chuyên biệt.
Một yếu tố khác ảnh hưởng đến sự phát triển của chuỗi cung ứng dệt may là khả năng cạnh tranh về chi phí so với các quốc gia khác trong khu vực. Một số quốc gia như Bangladesh hay Indonesia có chi phí sản xuất thấp hơn, khiến các nhà đầu tư quốc tế cân nhắc khi lựa chọn địa điểm đặt nhà máy sản xuất vải.
Tuy nhiên, trong bối cảnh các hiệp định thương mại ngày càng yêu cầu nghiêm ngặt về quy tắc xuất xứ, việc phát triển nguồn nguyên phụ liệu dệt may trong nước đang trở thành yếu tố mang tính chiến lược. Nếu nguyên liệu được sản xuất trong nước hoặc trong khu vực của hiệp định, sản phẩm dệt may xuất khẩu sẽ có lợi thế lớn về thuế quan.
Đối với các doanh nghiệp may mặc, việc chủ động nguồn nguyên phụ liệu dệt may cũng giúp giảm đáng kể rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng dệt may. Trong giai đoạn dịch bệnh toàn cầu trước đây, nhiều doanh nghiệp đã phải tạm dừng sản xuất vì không thể nhập khẩu nguyên liệu đúng thời hạn.
Do đó, việc đầu tư vào sản xuất vải không chỉ là vấn đề của ngành công nghiệp mà còn là giải pháp để tăng tính ổn định cho toàn bộ chuỗi cung ứng dệt may.
3. Hướng đi chiến lược để nâng tỷ lệ nội địa hóa nguyên phụ liệu
Để giải quyết bài toán phụ thuộc nhập khẩu nguyên phụ liệu dệt may, nhiều chuyên gia cho rằng cần có chiến lược phát triển đồng bộ giữa doanh nghiệp và chính sách quốc gia.
Trước hết, cần đẩy mạnh phát triển các khu công nghiệp chuyên biệt cho ngành dệt may. Những khu công nghiệp này phải được quy hoạch đồng bộ với hệ thống xử lý nước thải tập trung nhằm đảm bảo tiêu chuẩn môi trường cho các dự án sản xuất vải.
Khi có hạ tầng phù hợp, việc thu hút đầu tư vào lĩnh vực sản xuất vải sẽ trở nên thuận lợi hơn. Điều này sẽ giúp mở rộng nguồn cung nguyên phụ liệu dệt may trong nước và giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu.
Bên cạnh đó, việc thu hút đầu tư nước ngoài cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện chuỗi cung ứng dệt may. Các tập đoàn quốc tế thường có kinh nghiệm và công nghệ tiên tiến trong lĩnh vực dệt nhuộm, giúp nâng cao chất lượng sản phẩm và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
Việc phát triển chuỗi cung ứng dệt may nội địa cũng sẽ giúp Việt Nam tận dụng hiệu quả hơn các hiệp định thương mại mà nước ta đã tham gia. Khi nguyên liệu được sản xuất trong nước hoặc trong khu vực hiệp định, sản phẩm xuất khẩu sẽ dễ dàng đáp ứng quy tắc xuất xứ và được hưởng ưu đãi thuế quan.
Ngoài ra, doanh nghiệp cũng cần chủ động tái cấu trúc mô hình sản xuất. Thay vì chỉ tập trung vào khâu may mặc, nhiều doanh nghiệp đang mở rộng đầu tư sang các lĩnh vực upstream như kéo sợi và sản xuất vải. Điều này giúp tạo ra chuỗi giá trị khép kín hơn và tăng khả năng kiểm soát nguyên phụ liệu dệt may.
Trong dài hạn, việc nâng tỷ lệ nội địa hóa sẽ giúp ngành dệt may Việt Nam không chỉ duy trì tăng trưởng xuất khẩu mà còn tăng giá trị gia tăng giữ lại trong nước. Khi chuỗi cung ứng dệt may được hoàn thiện, doanh nghiệp sẽ có lợi thế cạnh tranh lớn hơn trên thị trường quốc tế.
Quan trọng hơn, việc phát triển mạnh sản xuất vải và chủ động nguyên phụ liệu dệt may sẽ giúp Việt Nam tận dụng tối đa lợi ích từ các hiệp định thương mại, qua đó củng cố vị thế của mình trong chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu.

4. Lê Nguyễn Transport & Logistics – Phòng xuất nhập khẩu thuê ngoài trọn gói, tối ưu chi phí và quy trình
Nếu doanh nghiệp bạn chưa có bộ phận xuất nhập khẩu riêng, hoặc muốn tối ưu nguồn lực, thuê ngoài là lựa chọn hiệu quả. Lê Nguyễn Transport & Logistics với hơn 10 năm kinh nghiệm chính là đơn vị đáng tin cậy để bạn giao phó toàn bộ thủ tục nhập khẩu sản phẩm nhựa gia dụng – từ A đến Z.
Chúng tôi cung cấp dịch vụ XNK thuê ngoài trọn gói, gồm: làm việc trực tiếp với nhà cung cấp nước ngoài để theo dõi tiến độ sản xuất, yêu cầu chứng từ đầy đủ và chính xác; kiểm tra chứng từ, đàm phán điều kiện giao hàng để tối ưu điều kiện Incoterms và phương thức thanh toán quốc tế như T/T, L/C. Đồng thời, chúng tôi xây dựng giải pháp vận chuyển phù hợp, lựa chọn tuyến đường, phương tiện và hãng vận chuyển có chi phí hợp lý, thời gian giao nhanh.
Đặc biệt, Lê Nguyễn Transport & Logistics đảm nhận toàn bộ thủ tục hải quan: kê khai chính xác, xử lý hồ sơ nhanh, thông quan hàng hóa trơn tru, không phát sinh chi phí ẩn. Giao hàng tận kho, doanh nghiệp chỉ cần kiểm đếm và đưa vào sử dụng, không phải lo xử lý giấy tờ hay liên hệ nhiều bên.
Với kinh nghiệm dày dặn trong lĩnh vực logistics và xuất nhập khẩu, Lê Nguyễn cam kết xử lý linh hoạt mọi tình huống phát sinh trong quá trình nhập khẩu, từ vướng mắc hồ sơ đến các yêu cầu đặc biệt từ hải quan. Chi phí rõ ràng, minh bạch, không phụ phí bất ngờ giúp doanh nghiệp dễ dàng lập kế hoạch tài chính. Chúng tôi bảo hành quy trình và hỗ trợ nếu có rủi ro trong vận chuyển, giao nhận hoặc thông quan hàng hóa.
Lê Nguyễn Transport & Logistics không chỉ là một đơn vị giao nhận mà còn là đối tác phòng XNK chiến lược, sẵn sàng đồng hành cùng doanh nghiệp trên mọi chặng đường phát triển.
Xem thêm:
Liên hệ tư vấn miễn phí
Hotline: 0909742035
Email: marketing@lenguyentst.com.vn
Facebook: www.facebook.com/www.lenguyentst.com.vn